Ở bất kỳ tổ chức nào cũng có hai kiểu người mà ai cũng nhận ra ngay.
Kiểu thứ nhất ghét luật lệ và không giấu điều đó. Anh ta không chơi trò chính trị công sở, tự hào về việc mình thẳng thắn, và thường xuyên lãnh đủ. Người ta quý anh ta, thương anh ta, rồi vẫn để anh ta bị nghiền.
Kiểu thứ hai hiểu bộ máy đến từng khớp nối. Không phải để leo lên đỉnh — mà vì hiểu rồi thì mới đi qua được nó mà không bị nó nuốt.
Kim Dung viết cả hai kiểu người này trong cùng một cuốn sách. Phần lớn độc giả yêu quý kiểu thứ nhất. Nhưng người thực sự thoát ra được lại là kiểu thứ hai — và đó là một phụ nữ mà nhiều người nhớ chủ yếu như “người yêu của nhân vật chính”.
Một cuốn kiếm hiệp không nói về kiếm
Tiếu ngạo giang hồ ra đời năm 1967, đúng giữa Cách mạng Văn hóa. Kim Dung viết trong lời bạt rằng câu chuyện này có thể xảy ra ở bất kỳ triều đại hay tổ chức nào. Ông không viết truyện võ hiệp. Ông viết một ngụ ngôn chính trị và bọc nó trong áo giang hồ.
Ngay cái tên đã là một tuyên ngôn. Chữ “Tiếu” (笑) không đơn thuần là cười — nó là thái độ khinh thường những quy chuẩn giả tạo mà giang hồ dựng lên để che đậy tham vọng. Chữ “Ngạo” (傲) không phải kiêu ngạo — nó là sự bất khuất của kẻ chọn tự do thay vì quyền lực.
Xương sống chính trị của truyện nằm ở một vòng lặp: Nhậm Ngã Hành bị Đông Phương Bất Bại lật đổ. Đông Phương Bất Bại lên nắm quyền rồi tha hóa. Nhậm Ngã Hành quay lại, lật đổ, rồi tha hóa còn tệ hơn kẻ ông ta vừa hạ bệ.
Không có nhân vật phản diện bẩm sinh nào ở đây. Chỉ có cái ghế. Kim Dung không nói người cầm quyền tốt hay xấu — ông nói quyền lực tự nó là độc dược, và ai ngồi vào cũng uống.
Hai kiểu tự do
Lệnh Hồ Xung là nhân vật ai cũng thích. Anh ta uống rượu, ghét khuôn phép, coi thường thể diện môn phái. Anh ta là hiện thân của tự do bản năng.
Và anh ta liên tục lãnh đòn. Bị đuổi khỏi sư môn, bị giang hồ vu oan, suýt chết mấy lần. Không phải vì anh ta sai, mà vì anh ta không hiểu luật chơi của thế cục mình đang đứng trong đó. Phản kháng mà không hiểu thứ mình phản kháng thì kết cục là bị nó nghiền, chứ không phải thoát khỏi nó.
Nhậm Doanh Doanh thì khác hẳn. Nàng thấu hiểu tận cùng cả bộ máy quyền lực của ma giáo lẫn mưu kế của phái chính đạo — rồi dùng chính những quy luật ấy để bảo vệ mình và người mình yêu.
| Lệnh Hồ Xung | Nhậm Doanh Doanh | |
|---|---|---|
| Với luật chơi | Phản kháng bản năng, bị nghiền nát | Hiểu sâu, sử dụng, rồi bước ra |
| Với quyền lực | Không màng, nhưng thụ động chịu tác động | Có quyền lực, chủ động điều phối, không bị nghiện |
| Kết cục | Được dẫn dắt tới tự do | Chủ động kiến tạo tự do, sau khi đã tròn trách nhiệm |
Khác biệt không nằm ở chỗ ai tự do hơn. Nó nằm ở chỗ tự do của ai là do mình chọn.
Bốn cơ chế của một người tự do
Điều làm Doanh Doanh đáng phân tích không phải là nàng thông minh. Là bốn thứ nàng làm được mà rất ít người làm được cả bốn.
Một — nắm luật chơi để điều phối cục diện, không phải để xưng bá.
Doanh Doanh biết quần hùng hắc đạo sợ Tam Thi Não Thần Đan và nể danh xưng Thánh Cô. Đó là quyền lực thật, đủ để làm nhiều thứ. Nàng dùng nó để ra lệnh cho họ đi cứu một người. Nàng cũng hiểu luật nhân quả của Thiếu Lâm Tự, nên tự nguyện bị giam trên núi để đổi lấy Dịch Cân Kinh cứu mạng Lệnh Hồ Xung.
Hiểu luật chơi không tự động biến người ta thành kẻ cơ hội. Nó chỉ mở rộng số nước đi. Chọn nước nào vẫn là chuyện của giá trị.
Hai — không để luật chơi thao túng ngược.
Khi Nhậm Ngã Hành bị quyền lực làm lóa mắt và ép Lệnh Hồ Xung gia nhập ma giáo, Doanh Doanh kẹt giữa cha và người yêu. Nàng không chống đối cha ra mặt, cũng không ép người yêu. Nàng dùng mưu trí trì hoãn và hóa giải, giữ được cả hai mối quan hệ mà không phản bội bên nào.
Đây là chỗ khó nhất. Người hiểu luật chơi rất dễ trở thành người thuộc về luật chơi.
Ba — ghen bằng lý trí.
Nghe Lệnh Hồ Xung mê sảng gọi tên người con gái cũ, nàng đau. Nhưng nàng không oán. Nàng tự nhủ rằng người chung thủy với quá khứ thì mới chung thủy được với hiện tại và tương lai.
Chi tiết này nhỏ nhưng tôi cho là đắt nhất trong cả tuyến nhân vật. Nó cho thấy tự do có trí tuệ không chỉ dùng ở chỗ bàn cờ quyền lực — nó dùng ngay trong cơn cảm xúc riêng tư nhất, nơi không ai nhìn thấy và cũng chẳng ai chấm điểm.
Bốn — bước ra trọn vẹn, không phải bỏ chạy.
Khi lên làm giáo chủ, Doanh Doanh không vứt bỏ trách nhiệm ngay lập tức. Nàng hóa giải ân oán giữa ma giáo và giang hồ, chuyển giao quyền lực cho một người đủ uy tín và năng lực, rồi mới rút lui.
Đây không phải trốn chạy. Đây là tốt nghiệp.
Và nó lộ ra cái bẫy mà rất nhiều người mắc: tưởng mình đang sống tự do, thực ra chỉ đang phản kháng. Chống lại mọi ràng buộc theo bản năng thì không phải tự do — đó vẫn là bị hoàn cảnh điều khiển, chỉ là điều khiển theo chiều ngược lại. Doanh Doanh chọn tự do sau khi đã có quyền lực và đã hoàn thành trách nhiệm. Ba điều kiện đó không thể đảo thứ tự.
Ba tầng tự do
Triết học phương Tây có sẵn bộ khung để nói chính xác điều Kim Dung kể bằng truyện.
| Tầng | Nghĩa là gì | |
|---|---|---|
| 1 | Freedom from | Thoát khỏi cưỡng ép bên ngoài |
| 2 | Freedom to | Được làm điều mình chọn |
| 3 | Autonomy | Sống theo lý trí và giá trị của chính mình, không bị thao túng |
Kant gọi tầng ba là tự chủ đạo đức: khả năng tự đặt ra luật cho mình, thay vì chỉ tuân theo luật của người khác. Nhà triết học C.A.J. Coady bổ sung ba thành phần cho tự chủ nhận thức: độc lập trong tư duy, tự định hình đời sống trí tuệ của mình, và nhất quán giữa tư tưởng với hành động.
Lệnh Hồ Xung dừng ở tầng một. Anh ta thoát khỏi ràng buộc, nhưng thoát bằng phản xạ chứ không bằng lựa chọn. Doanh Doanh ở tầng ba.
Đáng chú ý là ba nền triết học Đông phương gặp nhau ở cùng một chỗ. Đạo gia nói vô vi — không kháng cự thứ ngoài tầm kiểm soát, mềm như nước mà thắng đá. Phật giáo nói vô chấp — khổ đau đến từ bám víu vào danh, lợi, bản ngã; buông không phải là thua mà là tỉnh. Khắc kỷ nói phân đôi kiểm soát — Epictetus dạy chỉ tập trung vào những gì thuộc về mình.
Cả ba, cùng với Kant, đồng ý một điều: người nghiện quyền lực là nô lệ của quyền lực. Người tự do thật sự là người có thể chọn không cần nó.
Đó chính xác là khác biệt giữa Nhậm Ngã Hành và con gái ông.
Khoa học nói gì
Có một mảnh bằng chứng hiện đại đáng đặt cạnh chỗ này.
Nghiên cứu dựa trên Thuyết Tự Quyết (Self-Determination Theory) cho thấy trong môi trường làm việc, tự chủ là yếu tố kích thích sáng tạo mạnh nhất — mạnh hơn lương thưởng, mạnh hơn địa vị. Khi con người được hỗ trợ tự chủ, cảm xúc tích cực tăng, và tư duy sáng tạo tăng theo.
Nhưng có một vế thứ hai ít được trích hơn: khi tự chủ đi kèm áp lực sáng tạo không có ranh giới, nó trở thành gánh nặng và dẫn tới kiệt sức.
Tự do cần biên. Doanh Doanh làm giáo chủ nhưng biết điểm dừng — cái biết ấy chính là một dạng biên do mình tự đặt.
Ba chỗ nên phản biện
Một bài viết về tự do mà không tự vặn lại chính nó thì đã tự mâu thuẫn ngay từ đầu.
Buông bỏ quyền lực có phải xa xỉ phẩm của người đã có quyền? Doanh Doanh từ bỏ được vì nàng đã có. Với người chưa từng có quyền lực hay bảo đảm nào, lời khuyên “hãy buông” nghe như lời của kẻ đã no bụng.
Phê bình này có cơ sở thật, và triết học tự do thường bị chê là quá lý tưởng vì lý do đó. Nhưng cần nhớ Epictetus là một nô lệ, và ông vẫn tìm được tự do nội tâm. Ranh giới thực tế thì nên thừa nhận, không nên phủ nhận.
Tự chủ nhận thức có thể trượt thành ngạo mạn nhận thức. Tự tin vào lý trí của mình đôi khi đồng nghĩa với từ chối lắng nghe chuyên gia. Không ít thuyết âm mưu bắt đầu bằng đúng câu “tôi tự suy nghĩ, tôi không tin ai cả”.
Đây chính là lý do hai chữ “trí tuệ” trong cụm “tự do có trí tuệ” là bắt buộc chứ không phải trang trí. Tự do mà thiếu khiêm nhường nhận thức thì không phải tự do — chỉ là một nhà tù khác, tự xây, và không có cửa sổ để nhìn ra ngoài.
Kim Dung lý tưởng hóa người thoát ly. Không phải ai cũng có thể, và cũng không phải ai cũng nên, bỏ hết trách nhiệm đi tiêu dao. Trách nhiệm với gia đình và cộng đồng cũng là một phần của đời người tự do.
Điều này đúng một phần. Nhưng Kim Dung viết ẩn dụ, không viết cẩm nang. “Tiêu dao” của Doanh Doanh nên hiểu là tự do nội tâm, không nhất thiết là bỏ tất cả mà đi.
Câu hỏi tôi chưa trả lời được
Ranh giới giữa tự do có trí tuệ và vô trách nhiệm ích kỷ nằm ở đâu?
Doanh Doanh từ bỏ ngôi giáo chủ sau khi đã hóa giải ân oán và chuyển giao quyền lực. Trình tự ấy là điều làm nàng khác với kẻ bỏ của chạy lấy người. Nhưng liệu “hoàn thành trách nhiệm trước khi buông” có phải điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp không, hay chỉ là cách kể chuyện đẹp của Kim Dung?
Tôi nghiêng về vế đầu, nhưng chưa đủ chắc để khẳng định.
Còn một câu nữa, khó chịu hơn, tôi để lại đây cho cả người viết lẫn người đọc: điều gì trong đời sống hiện tại đang kiểm soát bạn, mà bạn vẫn tưởng là bạn đang kiểm soát nó?
Bài viết tổng hợp từ nhiều nguồn, trong đó có: Stanford Encyclopedia of Philosophy (mục Autonomy in Moral and Political Philosophy), lời bạt của Kim Dung cho Tiếu ngạo giang hồ*, và nghiên cứu về Self-Determination Theory trên PubMed. Phần diễn giải và liên hệ là của người viết.*